Ústí nad Labem
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ústí nad Labem Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ústí nad Labem ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi trung bình 1.71 bàn mỗi trận
Ústí nad Labem là đội đầu tiên ghi bàn trong 52% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem không ghi được bàn trong 20% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Ústí nad Labem để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem để thủng lưới trung bình 1.48 bàn mỗi trận
Ústí nad Labem đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ústí nad Labem đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem tổng số bàn thắng mỗi trận 3.19 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với Ústí nad Labem tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 71% đối với Ústí nad Labem tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Ústí nad Labem đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 23% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ústí nad Labem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ústí nad Labem ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ústí nad Labem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ústí nad Labem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ústí nad Labem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ústí nad Labem thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ústí nad Labem có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Ústí nad Labem Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 62:22 | 40 | 76 | |
| 2 | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 16 | 53 | |
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 50:37 | 13 | 52 | |
| 4 | 30 | 15 | 3 | 12 | 53:46 | 7 | 48 | |
| 5 | 30 | 14 | 5 | 11 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 6 | 30 | 13 | 7 | 10 | 29:30 | -1 | 46 | |
| 7 | 30 | 11 | 11 | 8 | 42:31 | 11 | 44 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38:52 | -14 | 41 | |
| 9 | 30 | 11 | 5 | 14 | 42:47 | -5 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41:34 | 7 | 38 | |
| 11 | 30 | 9 | 8 | 13 | 38:50 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 10 | 4 | 16 | 32:43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 10 | 4 | 16 | 31:43 | -12 | 34 | |
| 14 | 30 | 6 | 12 | 12 | 32:44 | -12 | 30 | |
| 15 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:39 | -7 | 29 | |
| 16 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:54 | -27 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Ústí nad Labem Biệt đội
No data for selected season